ForexCB.com

Thuật ngữ FX & IB

Định nghĩa ngắn gọn các thuật ngữ forex và Introducing Broker (IB) quan trọng khi so sánh sàn hoặc ước tính cashback. Được liên kết từ trang sàn và máy tính cashback.

Introducing Broker (IB)
Đối tác đã đăng ký với sàn FX để giới thiệu khách hàng. Sàn trả hoa hồng cho IB trên mỗi giao dịch của khách giới thiệu. ForexCB là IB chính thức của Exness và HFM — sàn tự động hoàn một phần hoa hồng IB vào ví sàn của bạn hàng ngày.
Spread
Chênh lệch giữa giá mua (ask) và giá bán (bid) của một cặp tiền, đo bằng pip. Đây là phí ẩn của sàn mỗi giao dịch. Cashback Exness của ForexCB là một tỷ lệ phần trăm của chi phí spread này, hoàn lại sau khi giao dịch đóng.
Hoa hồng (Commission)
Phí cố định trên mỗi lot mà một số loại tài khoản thu cộng thêm (hoặc thay) spread. Tài khoản Zero của HFM thu hoa hồng; cashback HFM qua ForexCB tính theo khối lượng giao dịch bất kể có hoa hồng hay không.
Lot
Đơn vị khối lượng giao dịch. 1 lot chuẩn = 100.000 đơn vị tiền cơ sở. Mini lot = 10.000 đơn vị, micro lot = 1.000 đơn vị. Cashback thường tính trên mỗi lot — nhà giao dịch hoạt động tích cực thường giao dịch ~10 lot chuẩn/tháng.
Pip
Mức biến động giá nhỏ nhất của cặp tiền. Với hầu hết cặp tiền, 1 pip = 0,0001 giá (0,01 cho cặp JPY). Spread, khoảng cách stop-loss và lãi/lỗ đều được đo bằng pip.
Cashback (hoàn tiền)
Trong ngữ cảnh IB, cashback là phần hoa hồng IB mà sàn tự động ghi có vào ví sàn của nhà giao dịch sau mỗi giao dịch. Không phải khuyến mãi hay phần thưởng — là một phần của hoa hồng mà sàn vốn đã trả cho đối tác IB như ForexCB.
Đòn bẩy (Leverage)
Tỷ lệ cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn hơn số dư tài khoản. Exness cung cấp đến đòn bẩy không giới hạn cho tài khoản đủ điều kiện; HFM lên đến 1:2000. Đòn bẩy cao nhân cả lãi và lỗ — quản lý quy mô vị thế cẩn thận.
Swap (rollover)
Điều chỉnh lãi suất áp dụng cho vị thế giữ qua đêm, phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp. Swap có thể dương (được cộng) hoặc âm (bị trừ) tùy hướng và cặp tiền.